Ống thép phi 27 với đường kính ngoài chuẩn 27mm đang chiếm lĩnh thị trường ống thép kích thước nhỏ nhờ tỷ lệ cường độ/trọng lượng tối ưu và khả năng chịu mômen uốn 2.847 N.m.
Sản phẩm này đáp ứng cả tiêu chuẩn JIS G3444 và TCVN 1651, phù hợp cho hệ thống áp suất trung bình và kết cấu thép nhẹ. Dưới đây, Thiên Phú sẽ cùng bạn đi tìm hiểu vật tư này nhé.

Giới thiệu tổng quan về ống thép phi 27
Để hiểu rõ hơn về vai trò của ống thép phi 27 trong các lĩnh vực khác nhau, chúng ta cần nắm bắt khái niệm cơ bản, nguồn gốc và các phân loại phổ biến của loại vật liệu này.
Ống thép phi 27 là gì?
Ống thép phi 27 là loại ống thép có đường kính ngoài danh nghĩa là 27mm (hay xấp xỉ 27.2mm tùy tiêu chuẩn), được sản xuất từ vật liệu thép cacbon hoặc hợp kim thép.
Đây là một kích thước phổ biến trong ngành công nghiệp và xây dựng, được biết đến với tên gọi khác như ống sắt phi 27, sắt tròn phi 27, hoặc đơn giản là sắt phi 27.
Đặc điểm nổi bật của ống thép này là độ bền cơ học cao, khả năng chịu lực tốt và tính linh hoạt trong gia công, phù hợp cho nhiều mục đích sử dụng.
Khớp nối ống thép phi 27
Khớp nối ống thép phi 27 là một loại phụ kiện được sử dụng để liên kết hai hoặc nhiều đoạn ống thép phi 27 lại với nhau, tạo thành một hệ thống liên tục theo ý muốn.
Chúng được chế tạo từ các vật liệu kim loại có độ bền cao, thường là thép, và có nhiều hình dạng, cơ chế kết nối khác nhau tùy thuộc vào mục đích sử dụng.
Mục tiêu chính của khớp nối là tạo ra một mối liên kết vững chắc, kín khít (đối với đường ống dẫn chất lỏng/khí) và đảm bảo khả năng chịu lực đồng bộ với ống thép.

Xuất xứ của sắt tròn phi 27
Trên thị trường hiện nay, sắt tròn phi 27 có nguồn gốc đa dạng từ cả các nhà máy sản xuất trong nước và nhập khẩu. Các thương hiệu nổi tiếng trong nước như Hòa Phát, Hoa Sen, Việt Đức, SeAH (Việt Nam) là những nhà cung cấp chính, đảm bảo tiêu chuẩn chất lượng và nguồn cung ổn định.
Bên cạnh đó, ống thép phi 27 nhập khẩu từ các quốc gia như Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản cũng rất phổ biến, mang đến sự đa dạng về chủng loại và mức giá cho người tiêu dùng, phụ thuộc vào tiêu chuẩn và quy cách sản xuất của từng quốc gia.
Phân loại ống sắt phi 27 phổ biến hiện nay
Ống sắt phi 27 được phân loại chủ yếu dựa trên phương pháp sản xuất và lớp phủ bề mặt:
- Ống thép đen (Ống thép hàn đen): Đây là loại phổ biến nhất, được sản xuất bằng cách hàn cuộn thép tấm lại thành ống.
- Ống thép mạ kẽm nhúng nóng: Sau khi được hàn, ống thép sẽ được nhúng vào bể kẽm nóng chảy ở nhiệt độ cao.
- Ống thép mạ kẽm điện phân (mạ lạnh): Ống được phủ lớp kẽm mỏng hơn bằng phương pháp điện phân.
- Ống thép đúc: Được sản xuất từ phôi thép nguyên khối, không có mối hàn.

Đặc điểm và ứng dụng của ống thép phi 27
Sắt phi 27 sở hữu sự cân bằng hoàn hảo giữa trọng lượng nhẹ và khả năng chịu lực uốn kéo tuyệt vời. Điều này biến ống thép 27 trở thành “mắt xích” quan trọng trong chuỗi cung ứng vật tư xây dựng hiện đại.
Đặc điểm nổi bật của ống sắt phi 27
Sản phẩm có bề mặt nhẵn mịn, dung sai độ dày cực thấp giúp việc kết nối bằng ren hoặc hàn trở nên chính xác tuyệt đối. Đặc biệt, sắt tròn phi 27 có khả năng chịu được áp suất dòng chảy ổn định trong các hệ thống dân dụng.
Dòng ống này ít bị biến dạng dưới tác động nhiệt thông thường, giúp duy trì tính thẩm mỹ cho các công trình lộ thiên như lan can hay mái che.
Ứng dụng của ống sắt phi 27
Nhờ những đặc điểm ưu việt, sắt phi 27 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực xây dựng, cơ khí và nội thất dân dụng.
- Xây dựng: Làm khung nhà xưởng, giàn giáo, hệ thống chống đỡ, kết cấu mái, hàng rào, lan can.
- Công nghiệp: Hệ thống đường ống dẫn nước, dầu, khí, hơi trong nhà máy, hệ thống thông gió, PCCC.
- Nông nghiệp: Làm khung nhà kính, hệ thống tưới tiêu, chuồng trại chăn nuôi.
- Đồ gia dụng và nội thất: Khung bàn ghế, kệ, giá đỡ, đồ trang trí.
- Cơ khí chế tạo: Chế tạo linh kiện máy móc, phụ tùng, khung xe.

Mác thép và tiêu chuẩn phổ biến của ống thép phi 27
Ống thép phi 27 được sản xuất theo nhiều mác thép và tiêu chuẩn khác nhau nhằm đáp ứng đa dạng các yêu cầu kỹ thuật và ứng dụng.
Mác thép phổ biến:
- SS400 (tiêu chuẩn JIS G3101 – Nhật Bản): Là mác thép carbon thông dụng, có độ bền kéo tốt, dễ hàn và gia công, thường được sử dụng cho các ứng dụng kết cấu chung.
- A36 (tiêu chuẩn ASTM A36 – Mỹ): Tương tự SS400, là thép carbon kết cấu phổ biến, có độ bền kéo và khả năng hàn tốt.
- Q235 (tiêu chuẩn GB/T 700 – Trung Quốc): Mác thép carbon kết cấu tương đương SS400/A36, được sử dụng rộng rãi trong xây dựng và các ứng dụng công nghiệp.
- STK400, STK500 (tiêu chuẩn JIS G3444 – Nhật Bản): Thép ống carbon sử dụng cho kết cấu nói chung, có độ bền kéo cao hơn.
- ASTM A53, ASTM A106, API 5L (tiêu chuẩn Mỹ): Các mác thép này thường dùng cho ống thép đúc, ống dẫn dầu khí, có khả năng chịu áp lực và nhiệt độ cao.
Tiêu chuẩn sản xuất:
- Tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN): Ví dụ TCVN 3783, TCVN 3784…
- Tiêu chuẩn Nhật Bản (JIS): JIS G3444, JIS G3452, JIS G3466.
- Tiêu chuẩn Mỹ (ASTM): ASTM A53, ASTM A500, ASTM A106.
- Tiêu chuẩn Trung Quốc (GB/T): GB/T 3091, GB/T 13793.
- Tiêu chuẩn Hàn Quốc (KS): KS D 3566.
Việc chọn mác thép và tiêu chuẩn phù hợp là cực kỳ quan trọng để đảm bảo ống thép 27 đáp ứng được yêu cầu về độ bền, an toàn và tuổi thọ cho từng dự án cụ thể.

Thông số kỹ thuật ống thép phi 27
Để lựa chọn và sử dụng ống thép phi 27 hiệu quả, việc nắm rõ các thông số kỹ thuật là điều cần thiết. Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật vật tư sắt phi 27
| Thông số kỹ thuật | Mô tả |
| Đường kính ngoài danh nghĩa (OD) | 27mm (chính xác hơn là 27.2mm). |
| Đường kính trong (ID) | Phụ thuộc vào độ dày thành ống. Được tính bằng OD – 2 * WT. |
| Độ dày thành ống (WT/Sch) | Các độ dày phổ biến dao động từ 1.0mm, 1.2mm, 1.5mm, 1.8mm, 2.0mm, 2.5mm đến 3.0mm, 3.2mm, v.v. (tùy thuộc tiêu chuẩn và nhà sản xuất). |
| Chiều dài tiêu chuẩn | Phổ biến là 6 mét (6000mm) hoặc 12 mét (12000mm). Một số đơn vị có thể cắt theo yêu cầu. |
| Trọng lượng (kg/mét) | trọng lượng thép ống phi 27: W=[OD−WT]times times 0.02466times (đơn vị: kg, mm, m). Ví dụ: ống thép 27 độ dày 1.2mm (6m) có trọng lượng khoảng 4.67 kg. |
| Khả năng chịu áp lực | Phụ thuộc vào độ dày và mác thép. Cần tham khảo tiêu chuẩn sản xuất (ví dụ ASTM A53) để biết áp suất làm việc tối đa. |
| Dung sai kích thước | Dung sai cho phép về đường kính ngoài, độ dày thành ống và chiều dài theo tiêu chuẩn sản xuất (ví dụ ± 0.5% đối với OD, ± 12.5% đối với WT). |
| Bề mặt hoàn thiện | Đen (thép đen), mạ kẽm nhúng nóng (sáng mờ), mạ kẽm điện phân (sáng bóng). |
Thành phần hóa học của ống thép phi 27 (Tiêu biểu cho mác SS400/Q235)
Thành phần hóa học là yếu tố quyết định đến tính chất cơ lý của thép. Dưới đây là thành phần hóa học tiêu biểu cho các mác thép phổ biến dùng để sản xuất ống thép phi 27 (ví dụ mác SS400 của Nhật Bản và Q235 của Trung Quốc, đây là các mác thép tương đương và được dùng rộng rãi):
| Nguyên tố hóa học | Mác thép SS400 (JIS G3101) | Mác thép Q235 (GB/T 700) | Ghi chú |
| Cacbon (C) | Max 0.22% | Max 0.22% | Quyết định độ cứng và độ bền của thép. |
| Silic (Si) | Max 0.35% | Max 0.35% | Tăng độ bền, độ cứng và khả năng chống oxy hóa. |
| Mangan (Mn) | Max 1.40% | Max 1.40% | Cải thiện độ bền kéo, độ dẻo và khả năng hàn. |
| Lưu huỳnh (S) | Max 0.050% | Max 0.050% | Hàm lượng thấp để tránh giòn nóng. |
| Phốt pho (P) | Max 0.050% | Max 0.045% | Hàm lượng thấp để tránh giòn nguội. |
| Đồng (Cu) | Max 0.35% | Max 0.35% (tùy tiêu chuẩn) | Có thể có để tăng khả năng chống ăn mòn. |
| Crom (Cr) | – | – | Không quy định hoặc rất ít trong thép cacbon cơ bản. |
| Niken (Ni) | – | – | Không quy định hoặc rất ít trong thép cacbon cơ bản. |
Lưu ý: Thành phần hóa học có thể có sự sai lệch nhỏ tùy thuộc vào nhà sản xuất và tiêu chuẩn cụ thể áp dụng (ví dụ, tiêu chuẩn ASTM A36 cũng có thành phần tương tự).
Ưu và nhược điểm của ống thép phi 27
Mỗi loại vật liệu đều có những ưu và nhược điểm riêng và ống thép phi 27 cũng không ngoại lệ. Dưới đây là những ưu điểm nổi trội và nhược điểm cần được khắc phục.
Ưu điểm:
- Với kích thước và đặc tính linh hoạt, ống thép phi 27 có thể sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau trong xây dựng, công nghiệp, nông nghiệp, và dân dụng.
- So với các loại vật liệu cao cấp hơn hoặc kích thước lớn hơn, giá sắt tròn phi 27 khá phải chăng, mang lại hiệu quả kinh tế cao.
- Đây là kích thước phổ biến, được sản xuất và phân phối rộng rãi bởi nhiều nhà cung cấp.
- Nếu được lựa chọn đúng loại và bảo quản tốt (đặc biệt là ống mạ kẽm), ống thép phi 27 có thể có tuổi thọ sử dụng rất lâu dài.
- Có thể cắt, hàn, uốn, liên kết một cách thuận tiện trên công trường.
Nhược điểm:
- Ống thép đen dễ bị gỉ sét trong môi trường ẩm ướt hoặc hóa chất nếu không được sơn phủ hoặc bảo vệ đúng cách.
- So với các vật liệu như nhựa, nhôm, ống thép nặng hơn, có thể gây khó khăn trong vận chuyển và lắp đặt ở một số trường hợp.
- Mặc dù bền, nhưng với đường kính phi 27mm, loại ống này không phù hợp cho các kết cấu chịu tải trọng quá lớn hoặc các ứng dụng chịu áp suất cực cao (cần ống đúc hoặc kích thước lớn hơn).

Bảng giá ống thép phi 27 mới nhất hiện nay
Bảng giá sắt tròn phi 27 luôn biến động theo thị trường nguyên vật liệu và chính sách của từng nhà cung cấp.
Dưới đây là mức giá tham khảo cập nhật giữa năm 2026, hoặc liên hệ qua số hotline 0934 842 468 để đội ngũ kỹ thuật tư vấn giá cho bạn.
| Loại ống thép | Độ dày thành ống (mm) | Đơn giá tham khảo (VNĐ/mét) | Đơn giá tham khảo (VNĐ/kg) | |
|---|---|---|---|---|
| Ống thép đúc phi 27 | 1.0 | 7.500 – 8.500 | 17.000 – 18.500 | |
| 1.2 | 9.000 – 10.000 | 17.000 – 18.500 | ||
| 1.5 | 11.000 – 12.500 | 17.000 – 18.500 | ||
| 1.8 | 13.000 – 14.500 | 17.000 – 18.500 | ||
| Ống kẽm phi 27 | 1.0 | 10.000 – 11.500 | 21.000 – 23.000 | |
| 1.2 | 12.000 – 13.500 | 21.000 – 23.000 | ||
| 1.5 | 14.500 – 16.500 | 21.000 – 23.000 | ||
| 1.8 | 17.000 – 19.000 | 21.000 – 23.000 |
Lưu ý: Giá sắt tròn phi 27 có thể thay đổi liên tục. Để nhận được báo giá chính xác nhất theo số lượng và thời điểm mua, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp các nhà cung cấp uy tín.
Địa chỉ cung cấp ống thép phi 27 uy tín
Để đảm bảo mua được sắt phi 27 đúng độ dày và chất lượng, việc chọn đơn vị phân phối có kinh nghiệm là ưu tiên hàng đầu. Công ty Thiên Phú với hơn 10 năm trong ngành cam kết mang lại sự hài lòng tuyệt đối.
Chúng tôi không chỉ bán hàng, mà còn cung cấp giải pháp vật tư tối ưu nhất cho từng hạng mục công trình của bạn.
- Hàng chính hãng: Đại lý cấp 1 của Hòa Phát, Hoa Sen, Việt Đức.
- Vận chuyển nhanh: Đội ngũ xe tải hùng hậu giao hàng tận chân công trình từ 2 – 6 giờ.
- Thanh toán linh hoạt: Hỗ trợ công nợ cho các đối tác chiến lược và nhà thầu uy tín.
- Tư vấn kỹ thuật: Hỗ trợ bóc tách bản vẽ và tư vấn loại ống kẽm phi 27 phù hợp nhất.
Ống thép phi 27 thực sự là lựa chọn tối ưu cho những công trình đòi hỏi sự bền bỉ, linh hoạt và tiết kiệm. Với những thông tin về thông số kỹ thuật và báo giá trên, hy vọng bạn đã có cái nhìn tổng quan nhất về sản phẩm này.
Hãy liên hệ ngay với Thiên Phú để được tư vấn sâu hơn về kỹ thuật và nhận ưu đãi giá sắt tròn phi 27 tốt nhất hôm nay!
- CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ XÂY DỰNG THIÊN PHÚ
- Hotline: 0936 699 799
- Địa chỉ: 186 Dương Công Khi, Tân Hiệp, Hóc Môn, TPHCM.
- Website: https://giangiaoviet.com/












Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.