THIÊN PHÚ ENGINEERING SUPPLY Đồng hành cùng mọi công trình
07:00–17:00 · Thứ 2–CN 186 Dương Công Khi, Hóc Môn, TP.HCM
VI EN
Ống thép xây dựng · Thiên Phú

Ống thép các loại – ống tuýp giàn giáo, ống phi 42/49, ống mạ kẽm & tiêu chuẩn BS

Thiên Phú cung cấp ống thép phục vụ giàn giáo, kết cấu và công trình với nhiều đường kính, độ dày và tiêu chuẩn. Nhóm ưu tiên gồm ống thép tròn, ống mạ kẽm, ống đen, ống dùng cho giàn giáo và các dòng theo BS/JIS/ASTM.

Ống thép tròn · mạ kẽm · đen · inox
Phi 21 → phi 219 và nhiều quy cách khác
Ứng dụng giàn giáo, kết cấu, nhà xưởng, công trình
BS · JIS · ASTM theo nhu cầu dự án
Ống thép tròn các loại Thiên Phú
Ống thép tròn nhiều quy cách
Phù hợp công trình, cơ khí, kết cấu và các hệ giàn giáo sử dụng ống tuýp.
Chọn theo công trình Không chỉ nhìn đường kính ngoài

Cần xác nhận độ dày, chiều dài cây, tiêu chuẩn, bề mặt và mục đích chịu lực trước khi chốt quy cách.

Nhóm sát giàn giáo Ống tuýp giàn giáo & BS1139
Ống tròn cho cùm khóa Phi 42/49 theo hệ sử dụng Ống mạ kẽm cho môi trường ngoài trời Kiểm tra độ dày & tiêu chuẩn trước khi lắp
39 sản phẩm trong nhómNhiều đường kính, bề mặt và tiêu chuẩn khác nhau.
Ưu tiên ứng dụng công trìnhGiàn giáo, khung kết cấu, nhà xưởng và cơ khí xây dựng.
Đa dạng tiêu chuẩnBS, JIS, ASTM và các quy cách thương mại phổ biến.
Báo theo quy cách thậtĐường kính, độ dày, chiều dài và số lượng quyết định giá.
01 · Tổng quan

Ống thép dùng trong xây dựng và giàn giáo là gì?

Ống thép là vật liệu dạng rỗng có tiết diện tròn hoặc hình học khác, được dùng trong kết cấu, cơ khí, đường ống và nhiều hệ thi công. Với giàn giáo ống tuýp, đường kính ngoài, độ dày thành ống, chất lượng thép và khả năng làm việc cùng cùm khóa là các yếu tố quan trọng hơn tên gọi chung “ống sắt”.

ĐƯỜNG KÍNH

Phi phải đúng hệ

Phi ngoài quyết định khả năng tương thích với cùm, đầu nối và hệ giàn giáo đang dùng.

ĐỘ DÀY

Ảnh hưởng khối lượng & độ cứng

Hai ống cùng phi nhưng khác độ dày có thể chênh đáng kể về trọng lượng và khả năng sử dụng.

BỀ MẶT

Đen hoặc mạ kẽm

Môi trường ngoài trời, ẩm hoặc sử dụng lâu dài thường cần cân nhắc xử lý bề mặt phù hợp.

Chọn nhanh theo nhu cầu
1
Dùng cho giàn giáo ống tuýpƯu tiên kiểm tra OD thực tế, độ dày và khả năng tương thích với cùm xoay/cùm cố định của hệ đang dùng.
2
Dùng ngoài trời hoặc môi trường ẩmNên cân nhắc ống mạ kẽm hoặc giải pháp bảo vệ bề mặt phù hợp với thời gian sử dụng.
3
Dùng cho cơ khí và kết cấuChọn theo bản vẽ: đường kính, độ dày, chiều dài, mác thép và yêu cầu gia công/hàn.
4
Dự án có yêu cầu hồ sơGhi rõ BS, JIS, ASTM hoặc chứng từ CO/CQ, mill certificate ngay từ bước hỏi giá.
Ống thép phi 42 Thiên Phú
Ống thép phi 42 là một trong những quy cách thường được quan tâm cho ứng dụng xây dựng và cơ khí.
Ống thép mạ kẽm Thiên Phú
Ống mạ kẽm phù hợp các nhu cầu cần tăng khả năng bảo vệ bề mặt.
03 · Sản phẩm tiêu biểu

8 quy cách ống thép nên xem trước

Ống thép phi 42
Phi 42

Ống thép phi 42

Quy cách phổ biến cho cơ khí, xây dựng và các ứng dụng cần ống tròn cỡ trung.

Xem chi tiết →
Ống thép phi 60
Phi 60

Ống thép phi 60

Phù hợp kết cấu và gia công theo bản vẽ.

Xem chi tiết →
Ống thép phi 76
Phi 76

Ống thép phi 76

Quy cách lớn hơn cho kết cấu và hạng mục cơ khí công trình.

Xem chi tiết →
Ống thép phi 100
Phi 100

Ống thép phi 100

Đường kính lớn cho các hạng mục kết cấu và cơ khí phù hợp thiết kế.

Xem chi tiết →
Ống thép phi 150
Phi 150

Ống thép phi 150

Nhóm ống lớn phục vụ kết cấu, cơ khí và hạng mục công nghiệp.

Xem chi tiết →
Ống thép phi 168
Phi 168

Ống thép phi 168

Dùng cho hạng mục kết cấu theo yêu cầu đường kính và độ dày cụ thể.

Xem chi tiết →
Ống thép phi 219
Phi 219

Ống thép phi 219

Ống đường kính lớn cho kết cấu và cơ khí công nghiệp.

Xem chi tiết →
Ống thép tiêu chuẩn BS
Tiêu chuẩn

Ống thép tiêu chuẩn BS

Phù hợp hồ sơ kỹ thuật và dự án cần tham chiếu tiêu chuẩn Anh Quốc.

Xem chi tiết →
05 · Quy cách cần xác nhận

Báo giá ống thép cần những thông tin gì?

Đơn giá ống thép không thể xác định chính xác chỉ từ đường kính. Độ dày, chiều dài cây, tiêu chuẩn và bề mặt đều ảnh hưởng đáng kể.

Đường kính ngoàiPhi ngoài phải đúng thiết kế và phụ kiện đi kèm.
Độ dày thành ốngẢnh hưởng trọng lượng mét dài, độ cứng và đơn giá.
Chiều dài câyThường báo theo cây tiêu chuẩn hoặc cắt theo yêu cầu nếu có.
Bề mặtỐng đen, mạ kẽm hoặc vật liệu đặc thù theo môi trường sử dụng.
Tiêu chuẩnBS, JIS, ASTM hoặc tiêu chuẩn khác theo hồ sơ dự án.
Số lượng & giao hàngSố cây, tấn hoặc mét dài cùng địa điểm giao ảnh hưởng báo giá cuối.
MẪU GỬI BÁO GIÁ

Gửi đủ 5 thông tin để báo nhanh hơn

Ví dụ: 48,3 × 3,2 × 6000 mm · 200 cây · mạ kẽm · dùng cho giàn giáo ống tuýp · giao Bình Chánh, TP.HCM.

Với ống kết cấu có thể gửi: Phi 60 × 2,5 × 6000 mm · 120 cây · ống đen · dùng cho khung cơ khí · giao Thủ Đức.

SO SÁNH GIÁ

4 điểm phải so cùng điều kiện

1. Cùng đường kính ngoài · 2. cùng độ dày · 3. cùng chiều dài cây · 4. cùng bề mặt/tiêu chuẩn. Nếu khác một trong bốn yếu tố này, giá theo cây có thể chênh đáng kể.

Ống thép tiêu chuẩn JIS
Tiêu chuẩn và quy cách phải được xác nhận trước khi đặt số lượng lớn.
Ống thép tiêu chuẩn ASTM
Hồ sơ dự án có thể yêu cầu BS, JIS, ASTM hoặc tiêu chuẩn cụ thể khác.
06 · Ứng dụng giàn giáo

Ống tuýp giàn giáo cần quan tâm điều gì?

Với giàn giáo ống tuýp, việc tương thích giữa ống và cùm khóa là rất quan trọng. Không nên dùng tên gọi “ống giàn giáo” như một quy cách duy nhất.

PHI

Đúng đường kính ngoài

Cùm xoay, cùm cố định và đầu nối phải tương thích với đường kính ống đang dùng.

ĐỘ DÀY

Không thay đổi tùy tiện

Độ dày ảnh hưởng trọng lượng và đặc tính làm việc của ống; cần theo thiết kế hoặc tiêu chuẩn dự án.

BỀ MẶT

Đen hoặc mạ kẽm

Môi trường ngoài trời hoặc yêu cầu sử dụng dài ngày thường cần xem xét xử lý bề mặt.

Ống thép tiêu chuẩn BS dùng cho công trình
Ống tiêu chuẩn BS phù hợp các dự án có yêu cầu hồ sơ kỹ thuật tương ứng.
07 · Liên kết hệ giàn giáo

Ống thép trong hệ BS1139 & giàn giáo ống tuýp

1
Ống đứngTạo cột chính cho hệ giàn giáo ống tuýp theo phương án lắp dựng.
2
Ống ngangLiên kết các trục đứng và hỗ trợ vùng thao tác.
3
Ống giằngTăng ổn định theo phương chéo hoặc theo yêu cầu cấu hình.
4
Cùm khóaCần tương thích đường kính ống và được kiểm tra trước khi đưa vào sử dụng.

Xem landing giàn giáo BS1139 →

08 · So sánh bề mặt

Ống thép đen, mạ kẽm và inox khác nhau thế nào?

LoạiBề mặtĐiểm mạnhỨng dụng thường gặpLưu ý
Ống thép đenKhông mạChi phí hợp lý, dễ gia côngKết cấu, cơ khí, công trình trong điều kiện phù hợpCần chú ý chống gỉ theo môi trường
Ống mạ kẽmLớp kẽm bảo vệKhả năng bảo vệ bề mặt tốt hơnNgoài trời, công trình cần tuổi thọ bề mặt cao hơnGiá thường cao hơn ống đen
Ống inoxThép không gỉChống ăn mòn và thẩm mỹMôi trường đặc thù, hoàn thiện, thiết bịKhông thay thế mặc định cho mọi ứng dụng chịu lực
09 · Bảng quy cách & trọng lượng

Trọng lượng lý thuyết của ống thép thay đổi thế nào theo phi và độ dày?

Bảng dưới dùng công thức khối lượng lý thuyết cho ống thép carbon: kg/m ≈ 0,02466 × t × (D − t), với D là đường kính ngoài (mm), t là độ dày thành ống (mm). Giá trị dùng để ước tính và so sánh; khi mua hàng vẫn cần đối chiếu quy cách, dung sai và chứng từ của lô thực tế.

Đường kính ngoàiĐộ dàyKg/m tham khảoKg/cây 6m tham khảoGợi ý ứng dụng
42,2 mm2,0 mm1,9811,90Cơ khí, khung phụ trợ
42,2 mm2,5 mm2,4514,69Kết cấu nhẹ, công trình
42,2 mm3,2 mm3,0818,47Ứng dụng cần độ dày cao hơn
48,3 mm2,0 mm2,2813,70Ống tròn phổ biến
48,3 mm2,5 mm2,8216,94Khung, giàn giáo theo hệ phù hợp
48,3 mm3,2 mm3,5621,35Nhóm thường được quan tâm cho giàn giáo ống tuýp
48,3 mm4,0 mm4,3726,22Ứng dụng yêu cầu thành ống dày hơn
60,3 mm2,5 mm3,5621,38Kết cấu và cơ khí
60,3 mm3,2 mm4,5127,04Kết cấu chịu tải theo thiết kế
76,1 mm3,2 mm5,7534,52Ống kết cấu lớn hơn

Lưu ý: đây là trọng lượng tính toán lý thuyết, không phải cam kết trọng lượng giao hàng. Dung sai đường kính, độ dày, lớp mạ và tiêu chuẩn sản xuất có thể làm khối lượng thực tế thay đổi.

10 · Ống tuýp 48.3 / phi 49

Ống tuýp giàn giáo 48,3 mm: vì sao thường được gọi là "phi 49"?

Trong giao dịch thực tế, nhiều đơn vị gọi nhóm ống có đường kính ngoài khoảng 48,3 mm là "phi 49". Khi mua cho giàn giáo ống tuýp hoặc mua bổ sung cho hệ đang dùng, nên ghi rõ OD thực tế, độ dày thành ống, chiều dài và loại cùm thay vì chỉ ghi "phi 49".

48.3 MM

Ghi đúng đường kính ngoài

Thông số OD giúp đối chiếu chính xác hơn với cùm xoay, cùm cố định và đầu nối của hệ.

ĐỘ DÀY

Không suy ra từ tên gọi

Hai cây cùng được gọi "phi 49" có thể khác độ dày và trọng lượng đáng kể.

TIÊU CHUẨN

BS1139 không phải tên chung cho mọi ống

Cần đối chiếu đúng yêu cầu kỹ thuật của dự án và chứng từ lô hàng trước khi dùng cho hệ giàn giáo.

Xem hệ giàn giáo BS1139 và phụ kiện tương thích →

Ống thép tròn tiêu chuẩn BS dùng cho hệ giàn giáo
Với hệ ống tuýp, hãy đối chiếu đường kính, thành ống và phụ kiện thay vì chỉ dựa vào tên thương mại.
11 · Cách đọc quy cách

Cách đọc OD × t × L và tính nhanh trọng lượng ống thép

Một cách ghi rõ ràng là OD × t × L. Ví dụ: 48,3 × 3,2 × 6000 mm nghĩa là đường kính ngoài 48,3 mm, thành ống dày 3,2 mm và chiều dài cây 6 m.

OD

Outer Diameter

Đường kính ngoài của ống, dùng để xác định kích thước thực và phụ kiện tương thích.

t

Wall Thickness

Độ dày thành ống; thông số này ảnh hưởng trực tiếp đến kg/m và đặc tính làm việc.

L

Length

Chiều dài cây. Khi tính tổng khối lượng: kg/m × chiều dài × số cây.

Ví dụCách tínhKết quả lý thuyết
48,3 × 3,2 × 6000 mm3,56 kg/m × 6 m≈ 21,35 kg/cây
100 cây cùng quy cách21,35 kg × 100≈ 2.135 kg
500 cây cùng quy cách21,35 kg × 500≈ 10.675 kg
12 · Chọn theo ứng dụng

Ứng dụng nào nên ưu tiên loại ống nào?

Ứng dụngThông số cần ưu tiênNhóm ống nên xemLưu ý
Giàn giáo ống tuýpOD, độ dày, tương thích cùm, tiêu chuẩnỐng tròn 48,3 mm / nhóm phù hợp hệ đang dùngKhông tự thay quy cách nếu chưa kiểm tra hệ
Ống giằng công trìnhĐường kính, độ dày, chiều dàiỐng tròn đen hoặc mạ kẽmTheo thiết kế và điều kiện môi trường
Nhà tiền chế / kết cấuTiết diện, độ dày, mác thépỐng tròn đường kính trung/lớnCần bám bản vẽ kết cấu
Cơ khí gia côngKích thước, dung sai, khả năng hàn/cắtỐng đen, mạ kẽm hoặc inoxChọn theo công nghệ gia công
Lan can / hoàn thiệnBề mặt, thẩm mỹ, chống ăn mònMạ kẽm hoặc inoxƯu tiên môi trường sử dụng
Ngoài trờiKhả năng bảo vệ bề mặtMạ kẽm hoặc hệ sơn bảo vệ phù hợpKhông chỉ xét giá ban đầu

Ghi chú: bảng trên chỉ định hướng lựa chọn ban đầu, không thay thế bản vẽ, tính toán kết cấu hoặc yêu cầu kỹ thuật của dự án.

13 · Báo giá

Giá ống thép phụ thuộc những yếu tố nào?

Giá thay đổi theo quy cách và thị trường thép. Để báo đúng, cần thống nhất bộ thông số trước khi so sánh giữa các nhà cung cấp.

  • Đường kính ngoài và độ dày thành ống.
  • Chiều dài cây và tổng số lượng.
  • Ống đen, mạ kẽm, inox hoặc bọc phủ.
  • Tiêu chuẩn sản xuất và yêu cầu hồ sơ.
  • Địa điểm giao, bốc xếp và điều kiện vận chuyển.
Có bảng quy cách?

Gửi phi, độ dày, chiều dài và số lượng để Thiên Phú báo theo đúng vật tư thực tế, tránh so nhầm giữa hai ống cùng phi nhưng khác trọng lượng.

Nhận báo giá nhanh →
14 · FAQ chuyên sâu

Câu hỏi thường gặp về ống thép

Các câu trả lời tập trung vào lựa chọn quy cách cho công trình và hệ giàn giáo.

CHECKLIST NHẬN HÀNG

6 điểm nên kiểm tra ngay khi nhận ống

1
Đường kính ngoàiĐúng OD/phi đã chốt trong báo giá.
2
Độ dày thành ốngĐối chiếu quy cách hoặc đo kiểm khi cần.
3
Chiều dài câyKiểm tra cây tiêu chuẩn hoặc chiều dài cắt theo đơn.
4
Cong, móp, méoQuan sát thân ống và đầu ống trước khi nhập kho.
5
Bề mặtXác nhận ống đen, mạ kẽm hoặc inox đúng thỏa thuận.
6
Chứng từKiểm tra CO/CQ hoặc mill certificate nếu dự án yêu cầu.
Ống thép tròn nhiều quy cách tại Thiên Phú
Kiểm tra quy cách, bề mặt và tình trạng ống trước khi đưa vào kho hoặc công trình.
LONG-TAIL SEO

Nhóm quy cách khách hàng thường tìm

Ống thép phi 42 · ống thép phi 49 / 48,3 mm · ống tuýp giàn giáo · ống thép mạ kẽm · bảng trọng lượng ống thép · ống BS1139 · ống tiêu chuẩn BS.

Ống thép phi 42 và phi 49 khác nhau thế nào?

Khác biệt chính là đường kính ngoài, kéo theo khác biệt về phụ kiện tương thích và ứng dụng. Với giàn giáo ống tuýp, cần xác nhận đúng hệ cùm và tiêu chuẩn đang sử dụng trước khi chọn ống. Không nên đổi qua lại chỉ vì hai loại có kích thước gần nhau.

Ống tuýp giàn giáo nên chọn độ dày bao nhiêu?

Không nên dùng một con số cố định cho mọi công trình. Độ dày cần theo hệ giàn giáo, tải, chiều cao, tiêu chuẩn và phương án kỹ thuật. Khi mua bổ sung cho hệ có sẵn, nên đối chiếu quy cách của lô vật tư đang sử dụng.

Ống thép BS1139 có phải mọi ống tiêu chuẩn BS đều dùng được cho giàn giáo không?

Không. BS1139 là nhóm yêu cầu riêng liên quan vật liệu và cấu kiện giàn giáo. Việc một sản phẩm ghi “tiêu chuẩn BS” không đồng nghĩa tự động phù hợp mọi hệ BS1139. Cần kiểm tra đúng tiêu chuẩn, đường kính, độ dày và hồ sơ kỹ thuật.

Nên chọn ống đen hay mạ kẽm?

Nếu môi trường khô và yêu cầu kinh tế là ưu tiên, ống đen có thể phù hợp. Với môi trường ngoài trời, ẩm hoặc cần tăng khả năng bảo vệ bề mặt, ống mạ kẽm thường đáng cân nhắc hơn. Quyết định cuối cần dựa vào thời gian sử dụng và điều kiện thực tế.

Giá ống thép tính theo cây hay kg?

Tùy sản phẩm và cách giao dịch, có thể báo theo cây, mét dài, kg hoặc tấn. Khi so sánh giá, nên quy đổi về cùng một đơn vị và cùng quy cách để tránh nhầm giữa các ống khác độ dày.

Thiên Phú có cung cấp ống dùng cho giàn giáo ống tuýp không?

Có thể tư vấn nhóm ống phù hợp theo hệ đang sử dụng. Khách hàng nên gửi đường kính, độ dày, chiều dài và ảnh/cùm hiện có để kiểm tra tương thích trước khi đặt số lượng lớn.

Ống thép có thể cắt theo chiều dài yêu cầu không?

Khả năng cắt phụ thuộc loại hàng, số lượng và quy cách đặt. Nếu cần chiều dài riêng, nên ghi rõ ngay từ bước báo giá để tính hao hụt, vận chuyển và phương án gia công.

Khi nhận ống thép cần kiểm tra gì?

Nên kiểm tra đường kính, độ dày, chiều dài, tình trạng cong/móp, bề mặt, khối lượng theo thỏa thuận và chứng từ kỹ thuật nếu dự án có yêu cầu.

Ống "phi 49" thực tế có phải luôn đúng 49 mm không?

Không nhất thiết. Trong thị trường xây dựng, "phi 49" thường là cách gọi thương mại cho nhóm ống có đường kính ngoài khoảng 48,3 mm. Khi đặt hàng cho giàn giáo hoặc phụ kiện có kích thước cố định, nên ghi rõ OD thực tế thay vì chỉ dùng tên gọi phi 49.

Ống phi 42 và ống 48,3 mm có dùng chung cùm được không?

Không nên mặc định là dùng chung. Cùm và đầu nối được thiết kế cho một dải đường kính cụ thể. Nếu hệ hiện tại dùng 48,3 mm, cần chọn phụ kiện tương thích với đúng đường kính đó; tương tự với phi 42. Hãy kiểm tra thông số trên cùm hoặc hồ sơ hệ trước khi mua bổ sung.

Ống thép 6 m nặng bao nhiêu?

Khối lượng phụ thuộc cả đường kính ngoài và độ dày. Ví dụ theo công thức lý thuyết, ống 48,3 × 3,2 mm nặng khoảng 3,56 kg/m, tương đương khoảng 21,35 kg/cây 6 m. Đây là giá trị ước tính; trọng lượng thực tế có thể thay đổi theo dung sai và lớp mạ.

Độ dày 2,0 mm, 2,5 mm và 3,2 mm khác nhau thế nào?

Cùng một đường kính, thành ống càng dày thì khối lượng mét dài tăng và độ cứng thường cao hơn. Tuy nhiên không nên suy ra khả năng chịu lực chỉ từ độ dày; cần xét mác thép, tiêu chuẩn sản xuất, chiều dài làm việc và cấu hình kết cấu.

Ống mạ kẽm nhúng nóng khác ống mạ kẽm thông thường ra sao?

Mạ kẽm nhúng nóng thường tạo lớp kẽm dày và bao phủ bề mặt tốt hơn, phù hợp môi trường ngoài trời hoặc ẩm. Các phương pháp mạ khác có thể cho lớp phủ mỏng hơn và bề mặt khác. Khi báo giá nên xác nhận rõ phương pháp mạ thay vì chỉ ghi "ống mạ kẽm".

CO/CQ và chứng chỉ vật liệu khi nào cần?

Các dự án công nghiệp, nhà máy hoặc công trình có hồ sơ nghiệm thu thường yêu cầu CO/CQ, mill certificate hoặc chứng chỉ liên quan đến tiêu chuẩn vật liệu. Nếu dự án có yêu cầu này, nên xác nhận ngay từ bước báo giá để chọn đúng nguồn hàng và tránh phát sinh khi giao.

Mua ống thép theo cây hay theo kg dễ so sánh hơn?

Báo theo cây thuận tiện khi số lượng ít và quy cách cố định. Báo theo kg hoặc tấn dễ so sánh hơn khi có nhiều độ dày khác nhau, vì hai cây cùng chiều dài nhưng khác thành ống sẽ khác trọng lượng đáng kể. Khi so giá, nên quy đổi về cùng quy cách và cùng đơn vị.

Thiên Phú có cắt ống theo 1 m, 2 m, 3 m, 4 m hoặc 6 m không?

Khả năng cắt theo chiều dài phụ thuộc loại ống, số lượng và yêu cầu đơn hàng. Nếu cần chiều dài đặc biệt, nên gửi danh sách quy cách ngay từ đầu để kiểm tra hao hụt, chi phí cắt và phương án vận chuyển trước khi chốt.

Thiên Phú · Ống thép xây dựng

Gửi phi, độ dày & số lượng – nhận báo giá đúng quy cách

Thiên Phú hỗ trợ ống thép nhiều đường kính và tiêu chuẩn cho giàn giáo, kết cấu và công trình.

ĐÁNH GIÁ KHÁCH HÀNG

Khách hàng nói gì về Thiên Phú?

Đánh giá được đồng bộ từ Google Business Profile chính thức tại 186 Dương Công Khi, Tân Hiệp, Hóc Môn.

T Tiến Đặng12/02/2026 ★★★★★

Đã đánh giá 5 sao trên Google.

P Phú Thiên14/01/2026 ★★★★★

Cho thuê giàn giáo uy tín, vận chuyển nhanh chóng kịp deadline, đã làm việc qua nhiều lần và rất hài lòng.

V Vũ Lê22/06/2025 ★★★★★

Đã đánh giá 5 sao trên Google.

T Thu vân Kim thị23/03/2025 ★★★★★

Đã đánh giá 5 sao trên Google.