
Trong bối cảnh thị trường vật liệu xây dựng biến động không ngừng, việc nắm bắt chính xác giá cả và thông số kỹ thuật là yếu tố then chốt để tối ưu chi phí công trình. Sắt hộp 50×100 (hay còn gọi là thép hộp 50×100) hiện là một trong những vật liệu kết cấu phổ biến nhất.
Tại Thép Thiên Phú, chúng tôi không chỉ cung cấp sản phẩm, mà còn mang đến giải pháp vật tư toàn diện.
Sắt hộp 50×100 là gì?
Sắt hộp 50×100 là dòng thép hộp chữ nhật có kích thước lớn, đóng vai trò quan trọng trong hệ khung kết cấu chịu lực của nhiều công trình.
Cụ thể, đây là loại thép có mặt cắt ngang hình chữ nhật với chiều rộng 50mm và chiều dài 100mm. Sản phẩm được sản xuất trên dây chuyền công nghệ hiện đại, đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe như ASTM A500 hay JIS G3101.
Với cấu trúc rỗng nhưng thành vách dày dặn, thép hộp 50×100 sở hữu khả năng chịu nén và chống vặn xoắn vượt trội.
Độ dày của loại thép này rất đa dạng, dao động từ 1.1mm đến 4.0mm, thậm chí lên đến 5.0mm đối với các đơn đặt hàng đặc biệt, đáp ứng mọi yêu cầu kỹ thuật của công trình.

Tiêu chuẩn của thép hộp 50×100
Các sản phẩm thép hộp trong và ngoài nước đều tuân thủ theo những tiêu chuẩn nhất định. Một số tiêu chuẩn phổ biến hiện nay của thép hộp:
- Mác thép Mỹ (tiêu chuẩn ASTM): A36, A53, A500
- Mác thép Nhật (tiêu chuẩn JIS): SS400
- Mác thép Trung Quốc: SS400, Q235A, Q235B, Q235C.
- Tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN): TCVN 3783:1983, TCVN 11228-2:2015
Các loại sắt hộp 50×100 phổ biến thị trường
Việc phân biệt rõ ràng hai loại này giúp nhà thầu lựa chọn đúng vật liệu, đảm bảo tuổi thọ công trình và tối ưu ngân sách.
Sắt hộp đen 50×100
Đây là loại thép hình thành sau quá trình cán nguội, giữ nguyên bề mặt màu xanh đen hoặc đen bóng của oxit sắt, chưa qua xử lý mạ bề mặt.
- Ưu điểm: Giá thành rẻ nhất trong các loại, kết cấu vững chắc, khả năng chịu lực tốt, dễ dàng hàn cắt và gia công định hình.
- Nhược điểm: Khả năng chống oxy hóa thấp. Nếu tiếp xúc trực tiếp với mưa nắng hoặc môi trường axit, muối, thép dễ bị rỉ sét.
- Ứng dụng: Phù hợp cho các kết cấu trong nhà, khung nội thất, hoặc các công trình được sơn phủ bảo vệ kỹ lưỡng sau khi gia công.
Sắt hộp mạ kẽm 50×100
Sản phẩm này là phiên bản nâng cấp, được phủ một lớp kẽm bảo vệ lên bề mặt cốt thép.
- Ưu điểm: Lớp kẽm đóng vai trò là “lá chắn” chống lại sự ăn mòn của môi trường, giúp thép sáng bóng, bền đẹp, tuổi thọ có thể lên tới 50-60 năm.
- Nhược điểm: Giá thành cao hơn thép hộp đen do chi phí công nghệ mạ.
- Ứng dụng: Là lựa chọn bắt buộc cho các công trình ngoài trời, nhà dàn không gian, hệ thống PCCC, công trình ven biển hoặc môi trường hóa chất.

Sắt hộp 50×100 giá bao nhiêu?
Giá thép biến động theo ngày dựa trên giá phôi thế giới và cung cầu trong nước. Dưới đây là bảng giá tham khảo để quý khách hàng dự toán chi phí.
Lưu ý quan trọng: Bảng giá dưới đây mang tính chất tham khảo tại thời điểm viết bài. Giá thực tế có thể chênh lệch tùy thuộc vào số lượng đơn hàng và địa điểm giao hàng.
Bảng giá thép hộp chữ nhật 50×100 (Hàng đen)
Thép hộp đen thường có giá thấp hơn, phù hợp cho các công trình dân dụng hoặc kết cấu cần sơn màu.
| Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/cây 6m) | Đơn giá (VNĐ/kg) | Thành tiền (VNĐ/cây) |
| 1.4 mm | 11.50 | 16.500 | 189.750 |
| 1.8 mm | 14.70 | 16.500 | 242.550 |
| 2.0 mm | 16.30 | 16.500 | 268.950 |
| 2.5 mm | 20.30 | 16.500 | 334.950 |
| 3.0 mm | 24.30 | 16.500 | 400.950 |
Giá thép hộp 50×100 mạ kẽm
Dòng mạ kẽm có giá cao hơn nhưng tiết kiệm chi phí bảo trì sơn sửa trong tương lai.
| Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/cây 6m) | Đơn giá (VNĐ/kg) | Thành tiền (VNĐ/cây) |
| 1.4 mm | 11.50 | 17.800 | 204.700 |
| 1.8 mm | 14.70 | 17.800 | 261.660 |
| 2.0 mm | 16.30 | 17.800 | 290.140 |
| 2.5 mm | 20.30 | 17.800 | 361.340 |
| 3.0 mm | 24.30 | 17.800 | 432.540 |
Để nhận báo giá chính xác nhất cho đơn hàng số lượng lớn, quý khách vui lòng liên hệ hotline 0934.842.468 Thiên Phú.
Bảng giá sắt hộp 50×100 theo nhà máy
Thương hiệu là yếu tố bảo chứng cho chất lượng. Mỗi nhà máy sẽ có công nghệ và barem trọng lượng khác nhau, dẫn đến sự chênh lệch về giá.
Chúng tôi cung cấp thông tin so sánh giá giữa các thương hiệu lớn để khách hàng dễ dàng lựa chọn.
Giá thép hộp 50×100 đen: Hoa Sen, Hòa Phát, Nguyễn Minh, Đông Á, Vina One
Thép Hòa Phát và Hoa Sen thường có giá cao hơn một chút do thương hiệu mạnh và chất lượng đồng đều, trong khi các thương hiệu khác có giá cạnh tranh hơn.
- Thép hộp Hòa Phát: Giá dao động từ 17.000 – 18.000 VNĐ/kg. Nổi tiếng với độ bền và độ chính xác kích thước cao.
- Thép hộp Hoa Sen: Giá tương đương Hòa Phát, chất lượng bề mặt rất tốt.
- Vina One / Đông Á: Giá mềm hơn khoảng 500 – 1.000 VNĐ/kg, là lựa chọn kinh tế cho các công trình ngân sách vừa phải.
Giá thép hộp mạ kẽm 50×100: Hoa Sen, Hòa Phát, Nguyễn Minh, Đông Á, Vina One
Đối với dòng mạ kẽm, công nghệ mạ của từng hãng sẽ quyết định giá thành.
- Hòa Phát / Hoa Sen: Dòng mạ kẽm của hai hãng này luôn dẫn đầu thị trường về độ dày lớp mạ (Z80, Z120…), giá khoảng 18.500 – 20.000 VNĐ/kg.
- Nam Kim / Vina One: Chất lượng ổn định, giá cạnh tranh khoảng 18.000 – 19.000 VNĐ/kg.
- Nguyễn Minh: Phổ biến ở phân khúc dân dụng, giá tốt.
Lời khuyên từ chuyên gia: Với các công trình trọng điểm, chịu lực lớn hoặc ở vùng ven biển, nên ưu tiên sử dụng thép Hòa Phát hoặc Hoa Sen để đảm bảo an toàn tuyệt đối.

Ứng dụng thực tế của thép hộp 50×100
Nhờ kích thước lớn và khả năng chịu lực tốt, thép hộp 50×100 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực đời sống và công nghiệp.
Đây là vật liệu không thể thiếu trong các hạng mục sau:
- Kết cấu xây dựng: Làm dầm thép, xà gồ mái nhà xưởng, khung chịu lực cho các tòa nhà tiền chế, cột trụ đỡ sàn.
- Cơ khí chế tạo: Sử dụng làm khung gầm xe tải, rơ moóc, khung máy móc công nghiệp hạng nặng, hệ thống băng tải.
- Công trình công cộng: Làm lan can cầu đường, hộ lan tôn sóng, trụ đèn chiếu sáng, tháp ăng ten viễn thông.
- Nội ngoại thất: Làm cổng rào biệt thự, cầu thang sắt, khung bảng quảng cáo tấm lớn ngoài trời.
Bí quyết chọn mua và bảo quản sắt hộp 50×100
Để đảm bảo chất lượng công trình bền vững theo thời gian, khâu chọn mua và bảo quản vật liệu là cực kỳ quan trọng.
Dưới đây là những kinh nghiệm thực tế giúp bạn tránh mua phải hàng kém chất lượng:
- Kiểm tra quy cách: Sử dụng thước kẹp để đo độ dày và kích thước cạnh. Dung sai cho phép thường là ±5%. Hàng kém chất lượng thường bị “âm” độ dày rất nhiều.
- Nhận diện thương hiệu: Sản phẩm chính hãng luôn có logo dập nổi, thông số kích thước, ngày giờ sản xuất và mã lô hàng in rõ trên thân thép.
- Yêu cầu chứng từ: Đơn vị cung cấp uy tín phải xuất trình được CO và CQ từ nhà máy.
- Bảo quản: Sắt hộp cần được kê cao cách mặt đất ít nhất 10cm, che đậy bằng bạt chống thấm nếu để ngoài trời, tránh tiếp xúc trực tiếp với nước mưa axit hoặc hóa chất ăn mòn.
Địa chỉ cung cấp sắt hộp 50×100 tốt nhất TPHCM
Giữa hàng trăm đại lý sắt thép tại TPHCM, việc tìm kiếm một đơn vị cung cấp thép hộp 50×100 uy tín, giá gốc và dịch vụ tận tâm không phải dễ dàng.
Thép Thiên Phú tự hào là đối tác chiến lược cấp 1 của các tập đoàn thép lớn như Hòa Phát, Hoa Sen, Nam Kim. Chúng tôi cam kết mang lại giá trị vượt trội cho khách hàng:
- Cam kết chính hãng: 100% sản phẩm mới, chưa qua sử dụng, có đầy đủ tem nhãn và chứng chỉ chất lượng. Nói KHÔNG với hàng giả, hàng nhái.
- Giá gốc cạnh tranh: Nhờ nhập hàng trực tiếp số lượng lớn, Thiên Phú luôn có mức giá tốt nhất thị trường, chiết khấu cao cho đơn hàng lớn.
- Vận chuyển thần tốc: Đội ngũ xe tải, xe cẩu đa dạng tải trọng, sẵn sàng giao hàng tận chân công trình tại TPHCM và các tỉnh lân cận trong thời gian ngắn nhất.
- Tư vấn chuyên nghiệp: Đội ngũ nhân viên am hiểu kỹ thuật sẽ tư vấn giải pháp vật tư tối ưu, giúp khách hàng tiết kiệm chi phí mà vẫn đảm bảo chất lượng công trình.
| Bảng giá sắt hộp 100×100 | Bảng giá sắt hộp 40×40 |
Nếu quý khách đang cần báo giá sắt hộp 50×100 cho dự án sắp tới, đừng ngần ngại liên hệ với thép Thiên Phú. Chúng tôi luôn sẵn sàng phục vụ 24/7.
Thông tin liên hệ Thiên Phú:
- Hotline: 0934.842.468
- Website: https://giangiaoviet.com/
- Địa chỉ: 230 Tô Ký, Xã Đông Thạnh, TPHCM.












adminthienphu –
Sắt hộp 50×100 là loại thép hộp có độ cứng cao, chịu lực tốt và rất ổn định khi sử dụng làm khung nhà, mái che, cổng cửa hoặc kết cấu công trình. Ưu điểm của loại hộp này là bề mặt đẹp, dễ gia công và độ bền cao, đặc biệt khi dùng loại mạ kẽm. Tuy nhiên, trọng lượng khá nặng và giá thành nhỉnh hơn so với các loại hộp nhỏ. Nhìn chung, đây là lựa chọn bền – chắc – đáng tin cậy cho các hạng mục cần kết cấu khỏe và độ bền lâu dài.