Bảng báo giá thép hình I300 mới nhất hôm nay [Cập nhật 2026]

Các thanh thép hình I300 xếp chồng gọn gàng tại kho xưởng của Thiên Phú.
Thép hình I300 là vật liệu cốt lõi cho các công trình kết cấu thép hiện đại.

Việc nắm bắt bảng báo giá thép hình I300 mới nhất là bước chuẩn bị cực kỳ quan trọng cho mọi nhà thầu trước khi thi công. Tại Thiên Phú, chúng tôi cam kết minh bạch thông tin thị trường, giúp bạn giải đáp nhanh chóng bài toán chi phí vật tư. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp toàn bộ dữ liệu chuẩn xác nhất về giá cả, quy cách và kinh nghiệm chọn mua thép trong năm 2026. Hãy cùng cập nhật ngay để tối ưu ngân sách cho công trình của bạn!

Thép hình I300 là gì?

Thép hình I300 là loại thép kết cấu có mặt cắt ngang hình chữ “I” in hoa, với chiều cao thân thép đạt mức 300mm. Đây là vật liệu chịu lực cực tốt, được sử dụng phổ biến trong xây dựng công nghiệp.

Thép hình I300 sở hữu thiết kế tối ưu với phần thân giữa (bụng) dài và hai cánh ngắn hơn, giúp phân bổ lực đều đặn. Nhờ cấu tạo này, sản phẩm có khả năng chống vặn xoắn và chịu tải trọng tĩnh lẫn động cực kỳ xuất sắc.

Trên thị trường, sản phẩm tiêu chuẩn thường được sản xuất với các mác thép như SS400, A36, Q235B. Quy trình sản xuất tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn quốc tế như JIS G3101 (Nhật Bản) hay ASTM (Mỹ), đảm bảo độ bền vượt thời gian.

Bản vẽ kỹ thuật minh họa chi tiết mặt cắt ngang và các thông số của thép hình I300
Cấu tạo mặt cắt hình chữ I giúp thép I300 có khả năng chịu lực uốn cực tốt

Bảng báo giá thép hình I300 mới nhất hôm nay

Giá vật liệu xây dựng luôn biến động theo từng ngày dựa trên giá phôi thép toàn cầu. Dưới đây là thông tin chi tiết giải đáp câu hỏi thép I300 giá bao nhiêu cập nhật hôm nay.

Nhiều nhà thầu luôn theo dõi sát sao giá thép hình I300 hôm nay để đưa ra quyết định nhập hàng hợp lý. Nhìn chung, giá sẽ có sự chênh lệch tùy thuộc vào lớp bề mặt bảo vệ và thương hiệu sản xuất.

Bảng giá thép I300 đen

Thép đen là loại giữ nguyên bề mặt nguyên bản sau khi cán nóng, có giá thành rẻ nhất.

Lưu ý: Bảng giá dưới đây mang tính chất tham khảo (Chưa bao gồm 8% VAT). Hãy liên hệ trực tiếp 0934 842 468 để được báo giá chính xác.

Quy cáchTrọng lượng (kg/cây 6m)Giá theo kg (VNĐ)Giá theo cây 6m (VNĐ)
I300x150x6.5×9220.214,5003,192,900
I300x150x8x10265.814,5003,854,100

Bảng giá thép I300 mạ kẽm

Giá thép I300 mạ kẽm điện phân thường cao hơn thép đen do tốn thêm chi phí gia công lớp kẽm bảo vệ.

  • Giá tính theo kg: Dao động từ 16,500 VNĐ – 17,200 VNĐ/kg.
  • Giá tính theo cây (I300x150x6.5×9 – 6m): Khoảng 3,633,300 VNĐ/cây.
  • Sản phẩm này phù hợp cho môi trường có độ ẩm trung bình, ít tiếp xúc trực tiếp với hóa chất.

Bảng giá thép I300 mạ kẽm nhúng nóng

Đây là dòng thép cao cấp nhất, có lớp kẽm dày bảo vệ hoàn toàn lõi thép bên trong.

  • Giá tính theo kg: Dao động từ 18,500 VNĐ – 19,500 VNĐ/kg.
  • Giá tính theo cây (I300x150x6.5×9 – 6m): Khoảng 4,073,700 VNĐ/cây.
  • Sản phẩm có độ bền lên đến 50 năm, chuyên dùng cho các công trình ven biển hoặc nhà máy hóa chất.

Giá thép I300 theo từng thương hiệu

Thương hiệu sản xuất là yếu tố quan trọng tác động đến đơn giá cuối cùng của sản phẩm.

  • Báo giá thép I300 Posco: Đây là dòng thép liên doanh Hàn Quốc, chất lượng cực cao, giá thường nhỉnh hơn thị trường khoảng 500 – 800 VNĐ/kg.
  • Thép I300 Đại Việt: Thương hiệu uy tín trong nước, giá cả tầm trung, phù hợp với hầu hết các dự án công xưởng, nhà tiền chế.
  • Thép I300 An Khánh: Dòng thép nội địa có sản lượng tiêu thụ mạnh, giá cực kỳ cạnh tranh, nguồn cung luôn ổn định.
  • Thép Vina One: Chất lượng ổn định, có đầy đủ chứng chỉ CO/CQ, giá cả minh bạch, dễ dàng tiếp cận ở khu vực phía Nam.

Quy cách và trọng lượng thép hình I300

Để tính toán chính xác tải trọng công trình, kỹ sư phải nắm vững quy cách thép hình I300. Mỗi thông số đều ảnh hưởng trực tiếp đến sự an toàn của tòa nhà.

Cận cảnh một kỹ sư đang dùng thước kẹp điện tử để đo độ dày bụng của thép hình I300
Đo đạc kích thước thực tế của thép I300 bằng thiết bị chuyên dụng

Trên thị trường hiện nay, kích thước tiêu chuẩn được sử dụng nhiều nhất là thép hình I300x150x6.5×9. Các con số này lần lượt biểu thị:

  • Chiều cao bụng (H): 300mm.
  • Chiều rộng cánh (B): 150mm.
  • Độ dày bụng (t1): 6.5mm.
  • Độ dày cánh (t2): 9mm.

Chiều dài tiêu chuẩn của một cây thép thường là 6m hoặc 12m. Trọng lượng thép I300 cho quy cách chuẩn I300x150x6.5×9 được tính toán rơi vào khoảng 36.7 kg/mét. Việc nắm rõ trọng lượng giúp tối ưu chi phí vận chuyển và thuê cẩu tháp thi công.

Các loại thép hình I300 trên thị trường

Phân loại thép I300 thường dựa trên lớp bề mặt bảo vệ. Mỗi loại sẽ có những ưu và nhược điểm riêng biệt cho từng môi trường cụ thể.

Để đưa ra lựa chọn tối ưu, bạn cần hiểu rõ đặc tính của từng loại thông qua lăng kính ưu/nhược điểm.

Thép I300 đen (Nguyên bản):

  • Ưu điểm: Giá thành cực kỳ rẻ, dễ dàng cắt hàn và thi công định hình.
  • Nhược điểm: Dễ bị rỉ sét nếu để ngoài trời lâu ngày, cần sơn tĩnh điện hoặc sơn chống rỉ sau khi lắp đặt.

Thép I300 mạ kẽm điện phân:

  • Ưu điểm: Bề mặt nhẵn mịn, thẩm mỹ cao, chống ăn mòn tốt hơn thép đen.
  • Nhược điểm: Lớp kẽm khá mỏng, không chịu được môi trường axit hoặc sương muối khắc nghiệt.

Thép I300 mạ kẽm nhúng nóng:

  • Ưu điểm: Độ bền vô địch (30-50 năm), không cần bảo dưỡng, chịu được môi trường ven biển cực đoan.
  • Nhược điểm: Mức giá đầu tư ban đầu cao nhất, bề mặt đôi khi không láng mịn bằng mạ kẽm điện phân do lớp kẽm bám dày.

Ứng dụng của thép hình I300 trong xây dựng

Với độ cứng cáp vượt trội, thép I300 là xương sống của nền công nghiệp xây dựng hiện đại. Chúng xuất hiện ở hầu hết các dự án quy mô lớn.

Khung sườn thép của một nhà máy công nghiệp lớn đang được lắp ráp từ các thanh thép I300.
Thép hình I300 được ứng dụng làm dầm chịu lực cho cầu đường và nhà xưởng

Ứng dụng phổ biến nhất của vật liệu này là làm dầm chịu lực, cột chống trong các nhà xưởng, nhà thép tiền chế. Nhờ mặt cắt chữ I cân bằng, thép giúp tòa nhà chống lại các lực nén và lực uốn hiệu quả.

  • Ngoài ra, chúng còn được sử dụng để làm khung sườn cho các cây cầu vượt, gầm cầu trục trong nhà máy.
  • Trong ngành cơ khí, thép I300 là nguyên liệu lý tưởng để đóng tàu, làm bệ đỡ máy móc hạng nặng và làm cọc nền móng.

Các yếu tố anh hưởng đến giá thép I300

Giá vật liệu không bao giờ đứng yên. Hiểu được nguyên nhân biến động giúp nhà thầu dự báo đúng ngân sách vật tư trong dài hạn.

  • Yếu tố cốt lõi nhất tác động đến giá là chi phí phôi thép nguyên sinh trên thị trường quốc tế. Khi giá quặng sắt hoặc cước vận tải biển toàn cầu tăng cao, giá thành phẩm trong nước sẽ lập tức tăng theo.
  • Thứ hai là quy luật cung – cầu vào từng thời điểm trong năm. Vào mùa khô, nhu cầu tiêu thụ mạnh khiến mức giá có xu hướng nhích lên so với mùa mưa bão
  • Cuối cùng, chất lượng và thương hiệu sản xuất cũng quyết định đơn giá.

So sánh thép I300 trong nước và thép I300 nhập khẩu

Thị trường hiện chia làm hai nguồn cung chính: Nội địa và ngoại nhập. Dưới đây là bảng so sánh giúp bạn dễ dàng đưa ra quyết định lựa chọn.

Tiêu ChíThép I300 Trong NướcThép I300 Nhập Khẩu
Thương hiệu tiêu biểuĐại Việt, An Khánh, Vina One, Hòa Phát.Posco (Hàn Quốc), Thép Trung Quốc, Nhật Bản.
Ưu điểm về giáGiá cực kỳ cạnh tranh, không tốn thuế phí nhập khẩu.Giá thường cao hơn (trừ một số dòng thép Trung Quốc giá rẻ).
Tính sẵn cóLuôn có sẵn số lượng lớn, giao hàng ngay trong ngày.Phải chờ đợi thủ tục thông quan nếu kho hết hàng.
Tiêu chuẩn kỹ thuậtTCVN, một số đạt chuẩn JIS (Nhật).Đầy đủ chuẩn quốc tế khắt khe: ASTM, JIS, BS.
Phù hợp choNhà xưởng dân dụng, công trình vừa và nhỏ.Dự án FDI trọng điểm, hồ sơ thầu yêu cầu vật tư ngoại.

Kinh nghiệm mua thép hình I300 giá tốt

Để tránh mua phải thép lỗi hoặc mua hớ giá, chủ thầu cần trang bị cho mình quy trình mua hàng chuẩn.

Đứng trước ma trận giá cả, chúng tôi đề xuất 3 bước như sau:

  • Bước 1 – Xác định đúng thông số: Kiểm tra kỹ bản vẽ kỹ thuật xem công trình cần thép hình I300x150x6.5×9 hay kích thước nào khác. Nếu chọn sai độ dày, khả năng chịu lực sẽ bị phá vỡ.
  • Bước 2 – Lựa chọn bề mặt: Quyết định xem dự án cần thép đen giá rẻ hay phải dùng thép mạ kẽm nhúng nóng để chống rỉ sét lâu dài.
  • Bước 3 – Kiểm định chứng từ: Chỉ thanh toán khi đại lý xuất trình đầy đủ giấy chứng nhận xuất xưởng (CO/CQ) và cam kết dung sai kích thước (thường +/- 5%).

Địa chỉ mua thép hình I300 uy tín, giá cạnh tranh

Việc chọn “chọn mặt gửi vàng” ở một đại lý phân phối cấp 1 giúp bạn tiết kiệm đến 10% chi phí vật tư cho toàn dự án.

Nếu bạn đang tìm kiếm đơn vị cung cấp bảng báo giá thép hình I300 mới nhất, Thiên Phú chính là điểm đến tin cậy số 1 hiện nay. Với thâm niên phân phối sắt thép, chúng tôi sở hữu mạng lưới tổng kho rộng lớn hơn 20.000m2, luôn có sẵn hơn 5000 thép I300.

Chúng tôi cam kết phân phối hàng chính hãng từ các thương hiệu lớn như Posco, An Khánh, Đại Việt với mức chiết khấu cực kỳ hấp dẫn cho đơn hàng lớn. Hơn thế nữa, đội xe tải chuyên dụng của Thiên Phú luôn sẵn sàng giao hàng tới tận chân công trình từ 2-6 tiếng.

Kết Luận

Nắm bắt chính xác bảng báo giá thép hình I300 mới nhất và hiểu rõ các tiêu chuẩn về quy cách, trọng lượng là chìa khóa để quản trị rủi ro dự án. Dù bạn chọn thép I300 An Khánh giá bình dân hay báo giá thép I300 Posco cao cấp, chất lượng vật liệu luôn phải đặt lên hàng đầu. 

Hãy áp dụng ngay những kinh nghiệm trong bài viết để tối ưu hóa chi phí đầu tư. Nếu có nhu cầu nhận báo giá sỉ chi tiết hôm nay, đừng ngần ngại liên hệ ngay với đường dây nóng của Thiên Phú để được hỗ trợ tận tình 24/7!

  • CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ XÂY DỰNG THIÊN PHÚ
  • Hotline: 0934 842 468
  • Địa chỉ: 186 Dương Công Khi, Tân Hiệp, Hóc Môn, TPHCM
  • Website: https://giangiaoviet.com/
Rate this post

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *