Trong các công trình xây dựng quy mô lớn và công nghiệp hiện đại, sự bền vững của kết cấu khung là yếu tố sống còn. Thép hộp 100×100 (hay còn gọi là sắt hộp 100×100) chính là vật liệu chủ lực tạo nên sự vững chãi đó.
Tại Thiên Phú, chúng tôi hiểu rằng khách hàng không chỉ cần một thanh thép, mà cần một giải pháp chịu lực an toàn.
Thép hộp 100×100 là gì?
Thép hộp 100×100 là loại thép có mặt cắt ngang hình vuông với kích thước cạnh là 100mm (10cm). Sản phẩm được sản xuất trên dây chuyền công nghệ hiện đại, trải qua các công đoạn tẩy rỉ, cán nguội, định hình và hàn cao tần.
Nhờ cấu trúc rỗng ruột nhưng thành vách dày dặn, loại thép này sở hữu khả năng chịu nén và chịu lực vặn xoắn cực kỳ tốt.
Nó thường được ví như “xương sống” của các công trình nhà xưởng, cầu đường và các kết cấu cơ khí hạng nặng.

Phân loại theo lớp phủ và mục đích sử dụng
Thép hộp mạ kẽm được chia thành hai loại chính dựa trên công nghệ xử lý bề mặt và mục đích sử dụng trong vật tư xây dựng:
- Thép hộp vuông 100×100 điện phân có lớp kẽm mỏng (7-25 micron), chi phí thấp hơn nhưng khả năng chống ăn mòn hạn chế, phù hợp cho môi trường khô ráo và ít ăn mòn.
- thép hộp mạ kẽm 100×100: Có lớp kẽm dày hơn (45-85 micron), độ bền cao, chống ăn mòn tốt trong môi trường khắc nghiệt.
So sánh ưu nhược điểm: Mạ kẽm có giá cao hơn 15-25% so với thép đen nhưng tuổi thọ tăng gấp 3-5 lần, đặc biệt trong môi trường có độ ẩm cao hoặc tiếp xúc với hóa chất.
Thông số kỹ thuật và tiêu chuẩn sản xuất
Để đảm bảo an toàn cho công trình, thép hộp 100×100 phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn quốc tế về độ bền và thành phần hóa học.
Dưới đây là các thông số kỹ thuật cơ bản mà các kỹ sư và nhà thầu cần nắm rõ:
Kích thước cạnh: 100mm x 100mm.
Độ dày thành ống: Dao động phổ biến từ 1.8mm đến 5.0mm (thậm chí lên đến 8mm – 10mm đối với hàng đúc hoặc nhập khẩu đặc biệt).
Chiều dài tiêu chuẩn: 6 mét/cây (có thể cắt theo yêu cầu vận chuyển).
Tiêu chuẩn sản xuất:
Tiêu chuẩn Mỹ: ASTM A500
Tiêu chuẩn Nhật Bản: JIS G3101
Tiêu chuẩn Việt Nam: TCVN 3783 – 83
Bảng tra trọng lượng thép hộp 100×100 (Barem chuẩn)
Trọng lượng của thép quyết định trực tiếp đến khả năng chịu tải của công trình và giá thành sản phẩm.
Dưới đây là bảng trọng lượng tham khảo cho sắt hộp 100×100 theo các độ dày phổ biến: [1]
| Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/mét) | Trọng lượng (kg/cây 6m) |
| 1.8 mm | 5.53 | 33.17 |
| 2.0 mm | 6.13 | 36.76 |
| 2.3 mm | 7.05 | 42.30 |
| 2.5 mm | 7.61 | 45.67 |
| 3.0 mm | 9.08 | 54.49 |
| 3.5 mm | 10.60 | 63.60 |
| 4.0 mm | 11.96 | 71.74 |
| 5.0 mm | 14.76 | 88.55 |
Ưu điểm nổi bật của thép hộp vuông 100×100
Tại sao loại thép này lại được ưu ái sử dụng trong các công trình trọng điểm? Câu trả lời nằm ở những đặc tính kỹ thuật vượt trội của nó.
Dưới đây là những ưu điểm khiến thép hộp 100×100 trở thành lựa chọn hàng đầu:
Khả năng chịu lực cực tốt: Tiết diện lớn 100mm giúp phân tán lực đều, chịu nén tốt, thích hợp làm cột trụ.
Tuổi thọ cao: Đặc biệt với dòng mạ kẽm, lớp bảo vệ giúp thép chống lại sự oxy hóa, bào mòn của thời tiết khắc nghiệt.
Dễ dàng kiểm tra: Kết cấu đơn giản giúp kỹ sư dễ dàng quan sát, kiểm tra các mối hàn và bề mặt bằng mắt thường.
Tiết kiệm chi phí bảo trì: Nhờ độ bền cao, chủ đầu tư ít phải tốn kém chi phí sơn sửa hay thay thế trong thời gian dài.

Bảng giá thép hộp 100×100 vuông hiện nay có gì thay đổi?
Bảng giá thép hộp tham khảo thép hộp 100×100 (Cập nhật tháng 12/2025):
| Loại thép | Dày 2mm | Dày 3mm | Dày 4mm | Dày 5mm |
|---|---|---|---|---|
| Thép hộp đen 100×100 | 28.500 – 29.500 VNĐ/kg | 28.200 – 29.200 VNĐ/kg | 27.800 – 28.800 VNĐ/kg | 27.500 – 28.500 VNĐ/kg |
| Thép hộp mạ kẽm 100×100 | 32.000 – 33.500 VNĐ/kg | 31.800 – 33.200 VNĐ/kg | 31.500 – 32.800 VNĐ/kg | 31.200 – 32.500 VNĐ/kg |
Lưu ý: Giá trên là giá tham khảo tại thị trường TP.HCM, chưa bao gồm VAT và phí vận chuyển. Giá có thể thay đổi theo thời điểm và số lượng đặt hàng. Hãy liên hệ Thiên Phú hotline 0934.842.468 để được báo giá chính xác.
Ứng dụng thực tế của sắt hộp 100×100
Với kích thước lớn và độ dày đa dạng, loại thép này không chỉ giới hạn trong xây dựng mà còn mở rộng sang nhiều lĩnh vực khác.
Các ứng dụng phổ biến nhất bao gồm:
Trong xây dựng dân dụng và công nghiệp: Làm cột nhà tiền chế, dầm móng, khung mái nhà xưởng, giàn giáo chịu lực.
Trong giao thông: Làm lan can cầu đường, cột đèn chiếu sáng, hộ lan an toàn.
Trong cơ khí chế tạo: Làm khung sườn xe tải, bệ máy công nghiệp, khung container.
Trong đời sống: Làm cổng rào biệt thự, cột bóng đá, các công trình kiến trúc nghệ thuật.
Các thương hiệu thép hộp 100×100 uy tín tại Việt Nam
Để đảm bảo chất lượng công trình, việc lựa chọn thương hiệu thép uy tín là điều kiện tiên quyết.
Tại Việt Nam, có 3 “ông lớn” trong ngành thép mà bạn nên cân nhắc:
Thép Hòa Phát: Thương hiệu quốc gia, chất lượng ổn định, thị phần số 1. Sản phẩm có độ bền cao, đa dạng chủng loại.
Thép Hoa Sen: Nổi tiếng với công nghệ mạ kẽm NOF hiện đại, bề mặt thép sáng đẹp, chống rỉ sét cực tốt.
Thép Nam Kim: Giá thành cạnh tranh, chất lượng đạt chuẩn quốc tế, là lựa chọn kinh tế cho nhiều nhà thầu.
Ngoài ra còn có các thương hiệu khác như VinaOne, Đông Á, Nguyễn Minh cũng cung cấp sản phẩm chất lượng tốt.
Những lưu ý quan trọng khi mua và bảo quản thép
Để tránh mua phải hàng giả, hàng kém chất lượng hoặc làm giảm tuổi thọ của thép, bạn cần lưu ý những điểm sau.
Kiểm tra nhãn mác: Thép chính hãng luôn có logo dập nổi, thông số kích thước, ngày sản xuất và quy cách rõ ràng trên thân cây.
Yêu cầu CO/CQ: Đơn vị cung cấp uy tín phải xuất trình được chứng chỉ xuất xứ và chất lượng từ nhà máy.
Kiểm tra thực tế: Dùng thước kẹp để đo độ dày và kích thước cạnh, dung sai không được vượt quá mức cho phép.
Bảo quản: Kê cao thép cách mặt đất ít nhất 10cm, che chắn bạt nếu để ngoài trời, tránh tiếp xúc với hóa chất hoặc nước mưa axit.
Caption: Luôn kiểm tra độ dày thực tế của thép hộp trước khi nhận hàng. Alt text: Kỹ thuật viên dùng thước kẹp điện tử đo độ dày thành ống thép hộp 100×100.
Mua thép hộp 100×100 ở đâu uy tín, giá tốt?
Giữa ma trận các nhà cung cấp sắt thép, việc tìm được một đối tác tin cậy, giá gốc và dịch vụ tốt không phải là dễ.
Thiên Phú tự hào là đơn vị phân phối cấp 1 của các nhà máy thép lớn như Hòa Phát, Hoa Sen. Chúng tôi cam kết mang lại giá trị thực cho khách hàng thông qua:
Hàng chính hãng 100%: Tuyệt đối không bán hàng giả, hàng nhái, hàng cán lại kém chất lượng.
Giá gốc đại lý: Nhập hàng trực tiếp từ nhà máy với số lượng lớn nên giá bán ra luôn cạnh tranh nhất thị trường.
Vận chuyển tận nơi: Hệ thống xe tải cẩu đa dạng, giao hàng nhanh chóng đến tận chân công trình tại TPHCM và các tỉnh lân cận.
Tư vấn chuyên sâu: Đội ngũ nhân viên am hiểu kỹ thuật, hỗ trợ khách hàng chọn đúng loại thép, đúng độ dày tối ưu nhất.
| Bảng giá sắt hộp 30×60 | Bảng giá sắt hộp 50×100 |
Nếu bạn đang cần báo giá thép hộp 100×100 cho dự án sắp tới, hãy liên hệ ngay với Thiên Phú để nhận được ưu đãi tốt nhất hôm nay.
Thông tin liên hệ Thiên Phú:
Hotline: 0934.842.468
Website: https://giangiaoviet.com/
Địa chỉ: 186 Dương Công Khi, Tân Hiệp, Hóc Môn, TPHCM.
Nguồn tham khảo:
[1] Hieu.Content.Mkt, & Hieu.Content.Mkt. (2021, October 27). Quy cách trọng lượng thép hộp vuông 100×100 Hòa Phát.












Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.