Độ dày ván ép bao nhiêu là tốt cho nội thất, xây dựng?

Bạn đang phân vân về độ dày ván ép phù hợp cho dự án của mình? Việc lựa chọn đúng độ dày ván ép không chỉ quyết định đến độ bền của sản phẩm mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến ngân sách và hiệu quả sử dụng. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ cung cấp cho bạn hướng dẫn đầy đủ về độ dày ván ép phù hợp cho từng ứng dụng cụ thể, cùng với những lời tư vấn chọn ván ép chuyên nghiệp nhất.

Độ dày ván ép đóng vai trò như thế nào?

Độ dày ván ép đóng vai trò then chốt khi lựa chọn vật liệu cho công trình nội thất hay xây dựng. Một tấm ván ép plywood có độ dày phù hợp sẽ đảm bảo độ bền, khả năng chịu lực và tính thẩm mỹ cho sản phẩm cuối cùng. Ngược lại, chọn sai độ dày có thể dẫn đến lãng phí tài chính hoặc thậm chí gây mất an toàn trong quá trình sử dụng.

Trên thị trường hiện nay, độ dày ván ép đa dạng từ 3mm đến 25mm, mỗi loại phục vụ cho các mục đích khác nhau. Việc nắm rõ ứng dụng của từng loại trong số các loại ván ép phổ biến sẽ giúp bạn tiết kiệm chi phí đáng kể và đạt được hiệu quả cao nhất cho dự án của mình.

Các tấm ván ép có độ dày khác nhau dùng trong thi công
So sánh trực quan giữa các loại ván ép dày 9mm, 12mm, 18mm

Bảng độ dày ván ép thông dụng

Trước khi đi vào chi tiết ứng dụng, hãy tìm hiểu về các độ dày ván ép phổ biến trên thị trường hiện nay. Mỗi loại độ dày sẽ có đặc tính riêng về trọng lượng, độ bền và khả năng chịu lực.

Độ dàyKích thước chuẩnỨng dụng chínhĐộ bềnGiá tham khảo
3mm1220 x 2440mmTrang trí, ốp tường, làm mẫuThấp70.000-90.000đ/tấm
6mm1220 x 2440mmVách ngăn mỏng, trang trí, hộp đựngTrung bình thấp130.000-150.000đ/tấm
9mm1220 x 2440mmVách ngăn, tủ nhẹ, trang tríTrung bình190.000-220.000đ/tấm
12mm1220 x 2440mmTủ kệ nhẹ, vách ngăn, sàn nhẹTrung bình khá240.000-280.000đ/tấm
15mm1220 x 2440mmTủ kệ, sàn, cốp pha nhẹKhá300.000-350.000đ/tấm
18mm1220 x 2440mmTủ bếp, sàn chịu lực, cốp phaCao380.000-450.000đ/tấm
25mm1220 x 2440mmSàn chịu lực nặng, kết cấu đặc biệtRất cao550.000-650.000đ/tấm

Độ dày ván ép thường được đo bằng đơn vị milimet (mm) và có sai số cho phép khoảng ±0.5mm tùy theo nhà sản xuất. Ngoài ra, trọng lượng của ván ép cũng tăng theo độ dày, ảnh hưởng đến việc vận chuyển và lắp đặt.

Chất lượng của ván ép không chỉ phụ thuộc vào độ dày mà còn liên quan đến số lớp gỗ, loại keo dán và quy trình sản xuất. Ván ép càng dày thường có số lớp gỗ càng nhiều, tạo nên độ bền và khả năng chịu lực tốt hơn.

Ứng dụng ván ép theo độ dày trong nội thất

Trong lĩnh vực nội thất, việc lựa chọn độ dày ván ép phù hợp sẽ quyết định đến tính thẩm mỹ và độ bền của sản phẩm. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết cho từng ứng dụng cụ thể:

Nội thất nhẹ: Vách ngăn, tủ trang trí (9-12mm)

Đối với các hạng mục nội thất nhẹ như vách ngăn trang trí, tủ trưng bày nhỏ hoặc các chi tiết trang trí không chịu lực lớn, ván ép 9mm đến 12mm là lựa chọn phù hợp. Những ưu điểm chính của độ dày này trong nội thất nhẹ bao gồm:

  • Trọng lượng nhẹ, dễ dàng thi công và lắp đặt
  • Chi phí thấp hơn so với ván dày
  • Dễ dàng uốn cong nhẹ cho các thiết kế có đường cong
  • Phù hợp với các vách ngăn không chịu lực, tạo không gian mở

Tuy nhiên, ván ép mỏng 9-12mm sẽ có nhược điểm là độ cứng không cao, dễ biến dạng nếu chịu lực lớn và không phù hợp làm các kết cấu chịu tải trọng nặng. Khi tư vấn chọn ván ép cho các khách hàng, chúng tôi thường khuyên họ cân nhắc kỹ mục đích sử dụng trước khi quyết định chọn loại ván mỏng này.

Ván ép 9mm-12mm làm cho vách ngăn hay tủ trang trí
Vách ngăn hay tủ trang trí làm bằng ván ép 9mm -12mm hiện đại

Tủ bếp, kệ TV, bàn ghế (15-18mm)

Đối với các đồ nội thất thường xuyên sử dụng và cần độ bền cao như tủ bếp, kệ TV, bàn làm việc hay ghế ngồi, độ dày ván ép từ 15mm đến 18mm là lựa chọn tối ưu. Ván ép plywood độ dày này có những đặc điểm sau:

  • Khả năng chịu lực tốt, không bị võng hay biến dạng theo thời gian
  • Giữ được độ cứng và ổn định khi chịu tải trọng thường xuyên
  • Khả năng giữ vít, đinh tốt, đảm bảo kết cấu vững chắc
  • Tạo cảm giác chắc chắn, cao cấp cho sản phẩm nội thất

Ván ép 18mm đặc biệt phù hợp cho tủ bếp vì đây là khu vực thường xuyên tiếp xúc với hơi ẩm và chịu tải trọng lớn từ các thiết bị, đồ dùng nhà bếp. Độ dày này đảm bảo tủ bếp bền vững theo thời gian và chịu được các tác động trong quá trình sử dụng. Để biết thêm chi tiết về giá cả, bạn có thể tham khảo bảng giá ván ép mới nhất của chúng tôi.

Ván ép 18mm làm tủ bếp nội thất gia đình
Tủ bếp hiện đại sử dụng ván ép dày 18mm cho độ bền cao

Mặt bàn lớn, tủ quần áo cao cấp (18-25mm)

Đối với các sản phẩm nội thất cần độ bền cao, chịu lực lớn như mặt bàn dài, tủ quần áo lớn, hay các kết cấu đặc biệt, ván ép dày từ 18mm đến 25mm là lựa chọn tốt nhất. Trong số các loại ván ép phổ biến, độ dày này có những ưu điểm nổi bật:

  • Khả năng chịu lực rất cao, không bị võng ngay cả với tải trọng lớn
  • Độ ổn định kích thước tuyệt vời, ít bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ và độ ẩm
  • Tạo cảm giác chắc chắn, sang trọng cho sản phẩm cao cấp
  • Tuổi thọ cao, giảm chi phí thay thế và bảo trì theo thời gian

Đặc biệt, đối với mặt bàn dài trên 1,5m hoặc tủ quần áo cao từ sàn đến trần, việc sử dụng ván ép dày 25mm sẽ tránh được hiện tượng võng, biến dạng theo thời gian, đảm bảo tính thẩm mỹ và độ bền cho sản phẩm. Đội ngũ tư vấn chọn ván ép của chúng tôi luôn khuyến nghị khách hàng sử dụng độ dày này cho các sản phẩm cao cấp.

ván ép 18mm-25mm làm cho tủ quần áo cao cấp hay mặt bàn lớn
Tủ quần áo cao cấp sử dụng ván ép 18mm-25mm

Ứng dụng độ dày ván ép trong xây dựng

Trong lĩnh vực xây dựng, độ dày ván ép đóng vai trò quan trọng đối với độ an toàn và tuổi thọ của công trình. Hãy cùng tìm hiểu chi tiết về từng ứng dụng cụ thể của ván ép plywood trong xây dựng:

Ván ép cốp pha, ván sàn công trình (15-18mm)

Đối với công tác cốp pha trong xây dựng, ván ép dày 15mm đến 18mm là lựa chọn phổ biến nhất. Những ưu điểm của độ dày này trong công tác cốp pha bao gồm:

  • Khả năng chịu áp lực của bê tông ướt tốt
  • Có thể tái sử dụng nhiều lần nếu được bảo quản đúng cách
  • Trọng lượng vừa phải, thuận tiện cho công nhân thao tác
  • Chi phí hợp lý so với hiệu quả sử dụng

Ván ép cốp pha thường là loại ván phủ phim hoặc được xử lý chống thấm để tăng khả năng chịu nước và số lần tái sử dụng. Tuổi thọ trung bình của ván ép cốp pha 18mm có thể đạt 8-12 lần sử dụng nếu được bảo quản và tháo lắp cẩn thận.

Một số yếu tố cần lưu ý khi chọn ván ép cho cốp pha:

  • Cần chọn ván có chất lượng keo dán tốt, chịu nước
  • Bề mặt phủ phim phải đồng đều, không bị rạn nứt
  • Cạnh ván được xử lý chống thấm để tăng tuổi thọ

Để có được báo giá chính xác nhất cho công trình của bạn, hãy tham khảo bảng giá ván ép mới nhất của chúng tôi.

Công trình xây dựng dùng ván ép 18mm cho coppha
Ván ép xây dựng dày 18mm trong đổ bê tông coppha

Mặt sàn chịu lực, đà ngang (18mm trở lên)

Khi cần thi công các mặt sàn chịu lực lớn hoặc làm đà ngang trong công trình, ván ép có độ dày từ 18mm trở lên là lựa chọn an toàn và hiệu quả. Ván ép dày 18-25mm trong ứng dụng này có những đặc điểm sau:

  • Khả năng chịu lực phân bố và tập trung cao
  • Độ cứng tốt, không bị võng khi chịu tải trọng lớn
  • Khả năng chống rung, tạo cảm giác chắc chắn khi di chuyển trên sàn
  • Tuổi thọ cao hơn so với ván mỏng khi làm sàn chịu lực

Đối với sàn nhà kho, nhà xưởng hoặc sàn công trình tạm, ván ép 18mm là độ dày tối thiểu để đảm bảo an toàn. Trong trường hợp sàn phải chịu tải trọng đặc biệt lớn như kho chứa hàng nặng, nên sử dụng ván ép 25mm hoặc dày hơn.

ván ép 18mm trở lên sử dụng cho lót mặt sàn

Yếu tố cần chú ý khi chọn ván ép ngoài trời

Đối với các ứng dụng ngoài trời, việc chọn đúng loại ván ép và độ dày là vô cùng quan trọng để đảm bảo độ bền trước thời tiết. Những yếu tố cần lưu ý bao gồm:

  1. Loại keo dán: Phải là keo chịu nước, tốt nhất là keo phenol formaldehyde (màu nâu đỏ) đạt tiêu chuẩn WBP (Weather and Boil Proof)
  2. Độ dày phù hợp: Thông thường từ 15mm trở lên để đảm bảo độ bền cơ học
  3. Lớp phủ bảo vệ: Nên chọn ván phủ phim hoặc được xử lý chống thấm
  4. Cạnh ván: Cần được xử lý chống thấm sau khi cắt để tránh nước thấm vào
  5. Phương pháp lắp đặt: Cần có giải pháp thoát nước, tránh đọng nước trên bề mặt ván

Ván ép ngoài trời thường có giá cao hơn 15-20% so với ván thông thường cùng độ dày do yêu cầu chất lượng cao hơn về khả năng chịu nước và độ bền.

Nên chọn độ dày ván ép nào cho từng nhu cầu?

Việc lựa chọn độ dày ván ép phù hợp không chỉ giúp đảm bảo độ bền của sản phẩm mà còn tối ưu hóa chi phí đầu tư. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết cho từng nhu cầu cụ thể:

Làm tủ đựng đồ

  • Tủ quần áo lớn: 18mm cho thân tủ, 25mm cho đáy tủ (nếu rộng trên 80cm)
  • Tủ giày dép: 15-18mm cho thân tủ, 12mm cho các ngăn bên trong
  • Tủ trưng bày, kệ sách: 18mm cho khung chính, 15mm cho các ngăn chia

Ưu điểm: Độ dày 18mm đảm bảo tủ có khả năng chịu lực tốt, cứng cáp, ít bị cong vênh theo thời gian. Nhược điểm: Chi phí cao hơn, trọng lượng nặng hơn so với dùng ván 15mm.

Làm sàn gỗ

  • Sàn nhà ở: 18mm là lựa chọn tối ưu
  • Sàn nhà kho, xưởng: 25mm để chịu được tải trọng lớn
  • Sàn gác lửng: 18-25mm tùy theo diện tích và tải trọng

Ưu điểm: Sàn chắc chắn, không bị võng, có khả năng chịu lực phân bố tốt. Nhược điểm: Chi phí cao, khó thi công hơn do trọng lượng lớn.

Làm bàn ghế

  • Mặt bàn làm việc: 18mm cho mặt bàn dài dưới 1,5m; 25mm cho mặt bàn dài trên 1,5m
  • Bàn ăn: 18-25mm tùy kích thước
  • Ghế đơn: 12-15mm cho các chi tiết
  • Ghế dài, băng ghế: 18mm cho mặt ngồi, 15mm cho lưng tựa

Ưu điểm: Độ dày phù hợp giúp bàn ghế chắc chắn, không bị võng khi sử dụng. Nhược điểm: Tăng trọng lượng sản phẩm, có thể khó di chuyển.

Làm vách ngăn

  • Vách ngăn trang trí: 9-12mm
  • Vách ngăn chức năng (có gắn TV, kệ): 15-18mm
  • Vách ngăn phòng: 18mm để đảm bảo độ cách âm và chắc chắn

Ưu điểm: Vách 9-12mm nhẹ, dễ thi công; vách 18mm chắc chắn, cách âm tốt hơn. Nhược điểm: Vách mỏng dễ rung, không chịu được lực; vách dày tốn chi phí hơn.

Mỗi công trình sẽ sử dụng độ dày ván ép khác nhau
Lựa chọn ván ép cho từng nhu cầu

Làm cốp pha

  • Cốp pha dầm, cột nhỏ: 15mm
  • Cốp pha sàn, tường: 18mm
  • Cốp pha chịu áp lực lớn: 18-22mm

Ưu điểm: Độ dày phù hợp giúp cốp pha không bị biến dạng khi đổ bê tông, có thể tái sử dụng nhiều lần. Nhược điểm: Cốp pha dày hơn sẽ nặng hơn, khó thao tác trong quá trình lắp dựng.

Bảng so sánh hiệu quả theo độ dày

Ứng dụngĐộ dày tối thiểuĐộ dày tối ưuLý do chọn
Vách ngăn trang trí9mm12mmNhẹ, tiết kiệm chi phí
Tủ kệ nhỏ12mm15mmCân bằng giữa độ bền và giá thành
Tủ bếp15mm18mmChịu được trọng lượng đồ dùng, độ ẩm
Mặt bàn15mm18-25mmTránh võng khi sử dụng lâu dài
Sàn nhà18mm25mmĐảm bảo an toàn, chịu lực tốt
Cốp pha15mm18mmChịu áp lực bê tông, tái sử dụng được

Gợi ý sản phẩm theo độ dày – chuyển đổi

Dựa trên các phân tích về độ dày ván ép phù hợp cho từng ứng dụng, chúng tôi xin gợi ý một số sản phẩm cụ thể để bạn tham khảo:

Ván ép 9mm – Lựa chọn kinh tế cho trang trí

Ván ép 9mm là lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng trang trí nhẹ, vách ngăn đơn giản hoặc các dự án thủ công. Với độ dày này, bạn sẽ tiết kiệm chi phí đáng kể trong khi vẫn đảm bảo tính thẩm mỹ cho công trình.

Ứng dụng phù hợp:

  • Vách ngăn trang trí không chịu lực
  • Ốp tường trang trí
  • Làm hộp đựng đồ nhỏ, quà tặng
  • Các dự án DIY đơn giản

Giá tham khảo: 190.000-220.000đ/tấm (1220x2440mm)

Ván ép 12mm – Cân bằng giữa độ bền và chi phí

Ván ép 12mm là sự lựa chọn cân bằng giữa độ bền và chi phí, phù hợp cho nhiều ứng dụng trong nội thất gia đình. Độ dày này vừa đủ để tạo độ cứng cần thiết mà không làm tăng quá nhiều chi phí và trọng lượng.

Ứng dụng phù hợp:

  • Tủ kệ nhỏ, kệ sách
  • Vách ngăn phòng đơn giản
  • Các chi tiết nội thất nhỏ
  • Gia cố, lót sàn nhẹ

Giá tham khảo: 240.000-280.000đ/tấm (1220x2440mm)

Ván ép 15mm – Độ dày đa năng cho nội thất

Ván ép 15mm là lựa chọn đa năng phù hợp với hầu hết các ứng dụng nội thất trong gia đình. Độ dày này đủ để đảm bảo độ cứng cần thiết cho các đồ nội thất thường dùng mà không quá nặng khi thi công.

Ứng dụng phù hợp:

  • Tủ quần áo, tủ đồ
  • Kệ TV, kệ trưng bày
  • Bàn làm việc cỡ nhỏ và vừa
  • Cốp pha cho các kết cấu nhỏ

Giá tham khảo: 300.000-350.000đ/tấm (1220x2440mm)

Ván ép 18mm – Tiêu chuẩn cho nội thất và xây dựng

Ván ép 18mm là độ dày tiêu chuẩn được sử dụng phổ biến nhất trong cả nội thất và xây dựng. Với độ dày này, bạn có thể yên tâm về độ bền, khả năng chịu lực và tuổi thọ của sản phẩm.

Ứng dụng phù hợp:

  • Tủ bếp, tủ âm tường
  • Mặt bàn làm việc, bàn ăn
  • Sàn gỗ chịu lực vừa phải
  • Cốp pha trong xây dựng

Giá tham khảo: 380.000-450.000đ/tấm (1220x2440mm)

Mỗ độ dày ván ép khác nhau tương ứng giá cả khác nhau
Báo giá cho mỗi ván ép độ dày khác nhau

Ván ép 25mm – Giải pháp cao cấp cho nhu cầu đặc biệt

Ván ép 25mm là lựa chọn cao cấp dành cho các ứng dụng đặc biệt cần độ bền và khả năng chịu lực cao. Mặc dù giá thành cao hơn, nhưng độ dày này sẽ đảm bảo an toàn và tuổi thọ lâu dài cho các kết cấu quan trọng.

Ứng dụng phù hợp:

  • Sàn chịu tải trọng lớn
  • Mặt bàn dài trên 1,5m
  • Cầu thang, sàn gác lửng
  • Các kết cấu đặc biệt trong xây dựng

Giá tham khảo: 550.000-650.000đ/tấm (1220x2440mm)

Liên hệ ngay để được tư vấn chi tiết và báo giá chính xác nhất theo nhu cầu của bạn!

Xưởng sx: 230 Tô Ký, Thới Tam Thôn, Hóc Môn, TpHCM. 

Email: giangiaothienphu@gmail.com 

Hotline: 0936.699.799 (Mr.Sơn)

Website: gianigiaoviet.com 

Kho hàng: Sẵn sàng giao hàng tận nơi trên toàn quốc

Kết luận – Cách chọn độ dày thông minh

Sau khi tìm hiểu chi tiết về các độ dày ván ép phù hợp cho từng ứng dụng, chúng ta có thể đúc kết lại một số nguyên tắc quan trọng khi lựa chọn:

  1. Xác định mục đích sử dụng trước: Đây là yếu tố quan trọng nhất quyết định độ dày ván ép cần thiết. Ứng dụng chịu lực lớn cần ván dày hơn.
  2. Cân nhắc kích thước sản phẩm: Sản phẩm có kích thước lớn (dài, rộng) cần ván dày hơn để tránh hiện tượng võng.
  3. Tính toán chi phí tổng thể: Đôi khi chọn ván dày hơn ban đầu sẽ tiết kiệm chi phí dài hạn do không phải thay thế, sửa chữa.
  4. Lưu ý về môi trường sử dụng: Khu vực ẩm ướt hoặc ngoài trời cần chọn ván có chất lượng keo dán phù hợp kèm theo độ dày đủ.
  5. Kết hợp với các vật liệu gia cố: Trong một số trường hợp, có thể sử dụng ván mỏng hơn kết hợp với các thanh gia cố để tiết kiệm chi phí.

Việc chọn độ dày ván ép phù hợp không chỉ đảm bảo độ bền và tính thẩm mỹ cho sản phẩm mà còn giúp tối ưu hóa chi phí đầu tư. Tùy theo từng mục đích sử dụng cụ thể, bạn có thể linh hoạt trong việc lựa chọn độ dày phù hợp nhất.

Nếu bạn vẫn còn băn khoăn trong việc lựa chọn độ dày ván ép phù hợp cho dự án của mình, đừng ngần ngại liên hệ với Thiên Phú để được tư vấn chi tiết. Đội ngũ chuyên gia của chúng tôi sẽ giúp bạn tìm ra giải pháp tối ưu nhất cho nhu cầu cụ thể của bạn.

>>Bài viết liên quan: Tư vấn chọn ván ép cho công trình dân dụng và công nghiệp 

FAQ câu hỏi thường gặp

  1. Ván ép 12mm và 18mm khác nhau như thế nào?
    12mm nhẹ, dùng cho kệ nhỏ, cánh tủ. 18mm chắc chắn hơn, phù hợp mặt bàn, tủ lớn, sàn xây dựng.
  2. Nên dùng độ dày ván ép bao nhiêu cho tủ bếp, tủ quần áo?
    Tốt nhất dùng 12mm cho cánh tủ, 15–18mm cho mặt hông, đáy và kệ chịu lực.
  3. Làm cốp pha nhà dân nên chọn ván ép dày bao nhiêu?
    Dùng ván ép phủ phim 15–18mm để đảm bảo độ bền, tái sử dụng và chịu lực tốt.
  4. Ván ép dày có cong vênh không?
    Ván chất lượng, keo tốt và bảo quản đúng cách sẽ hạn chế cong vênh tối đa.
  5. Có đặt mua ván ép theo độ dày riêng được không?
    Có, nhưng thời gian giao lâu hơn và giá có thể cao hơn so với hàng phổ thông.
Rate this post

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *